Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | $0,02385 | 82.698.378 | 249.137 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,01% | -- | |
| 2 | $0,0000006926 | 217.487 | 102.830 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 3 | $0,00007618 | 279.322 | 92.280 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 4 | $0,01531 | 186.645 | 90.559 | Tổng cung cố định | 11:41:21 20/04/2024 | |
| 5 | $0,0003078 | 289.443 | 89.753 | Quá trình đúc đã đóng | 15:24:24 05/05/2024 | |
| 6 | $0,0007283 | 914.002 | 88.377 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 7 | $0,000000123 | 131.757 | 70.044 | Quá trình đúc đã đóng | 14:27:57 16/11/2024 | |
| 8 | $0,00008465 | 271.428 | 51.294 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 9 | $0,0003616 | 204.387 | 43.256 | Tổng cung cố định | 08:10:54 20/04/2024 | |
| 10 | $0,000007695 | 233.045 | 38.550 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 11 | < $0,00000001 | 125.788 | 33.306 | Quá trình đúc đã đóng | 10:21:28 20/04/2024 | |
| 12 | $0,4217 | 1.194.095 | 27.967 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 13 | $0,00001539 | 171.266 | 25.972 | Tổng cung cố định | 02:36:58 21/04/2024 | |
| 14 | $0,000008465 | 240.797 | 24.282 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 34,71% | 15:40:51 10/05/2024 | |
| 15 | $0,004617 | 75.519 | 23.739 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 16 | $0,0003386 | 4.430.472 | 22.924 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 17 | $0,0003832 | 83.640 | 22.288 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 18 | $0,0000007695 | 68.619 | 21.038 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 19 | $0,3994 | 200.257 | 20.746 | Quá trình đúc đã đóng | 03:57:59 21/04/2024 | |
| 20 | $0,00006849 | 457.488 | 19.652 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 |




















