Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:35:38 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:35:34 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000444 | ||
01:35:31 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003569 | ||
01:35:21 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000242 | ||
01:35:13 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000213 | ||
01:35:09 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:35:01 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000254 | ||
01:34:57 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:34:50 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000041 | ||
01:34:46 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
01:34:38 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001471 | ||
01:34:34 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
01:34:16 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:34:04 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000376 | ||
01:34:01 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000399 | ||
01:33:51 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000186 | ||
01:33:45 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000366 | ||
01:33:23 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0001251 | ||
01:33:19 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000316 | ||
01:33:15 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 |
